marsh buggy

marsh buggy

A marsh buggy drives through a shallow wetland.

Định nghĩa

Danh từ: Xe lội nước đầm lầy (marsh buggy) một loại phương tiện lội nước (amphibious vehicle), thường hệ dẫn động bốn bánh thân xe được nâng cao, được thiết kế để di chuyển trên các địa hình lầy lội, đầm lầy hoặc nước nông.

dụ sử dụng
  • (Đội đã sử dụng một chiếc xe lội nước đầm lầy để khám phá địa hình đầm lầy.)
  • (Nông dân dựa vào xe lội nước đầm lầy để vận chuyển thiết bị qua những cánh đồng ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a marsh buggy": lái một chiếc xe lội nước đầm lầy.
    • He learned to drive a marsh buggy during his training in the wetlands. (Anh ấy đã học lái xe lội nước đầm lầy trong quá trình huấn luyệnvùng đất ngập nước.)
  • "to operate a marsh buggy": vận hành một chiếc xe lội nước đầm lầy.
    • Operating a marsh buggy requires skill due to the uneven terrain. (Vận hành xe lội nước đầm lầy đòi hỏi kỹ năng địa hình không bằng phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marsh (danh từ): đầm lầy.
    • The marsh is home to many birds. (Đầm lầy nơi sinh sống của nhiều loài chim.)
  • Buggy (danh từ): xe nhỏ, thường bánh, dùng để chở người hoặc hàng hóa.
    • They rode a buggy through the park. (Họ cưỡi một chiếc xe nhỏ qua công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Swamp vehicle: phương tiện đầm lầy.
  • Amphibious vehicle: phương tiện lội nước.
  • Marsh vehicle: xe đầm lầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp cho "marsh buggy", đây danh từ ghép chỉ một loại phương tiện cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng động từ "drive" hoặc "operate" như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "marsh buggy". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả địa .